Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
運動星団
[Vận Động Tinh Đoàn]
うんどうせいだん
🔊
Danh từ chung
cụm sao di chuyển
Hán tự
運
Vận
mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
星
Tinh
ngôi sao; dấu
団
Đoàn
nhóm; hiệp hội