運動施設 [Vận Động Thi Thiết]

うんどうしせつ

Danh từ chung

cơ sở thể thao

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

商売しょうばいをやめるところもおおくなった。しかし浴場よくじょう所有しょゆうしゃなかには、きゃくあつめをねらって、サウナとか運動うんどうのための器具きぐなどあたらしい設備せつびそなえ、施設しせつ改善かいぜんくわえたものもあった。
Nhiều cơ sở kinh doanh đã đóng cửa, tuy nhiên một số chủ phòng tắm công cộng đã cải tiến cơ sở vật chất bằng cách trang bị thêm sauna và dụng cụ tập thể dục để thu hút khách hàng.