Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
遊覧飛行
[Du Lãm Phi Hành]
ゆうらんひこう
🔊
Danh từ chung
chuyến bay tham quan
Hán tự
遊
Du
chơi
覧
Lãm
xem xét; nhìn
飛
Phi
bay; bỏ qua (trang); rải rác
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng