Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
遊牧民族
[Du Mục Dân Tộc]
ゆうぼくみんぞく
🔊
Danh từ chung
bộ tộc du mục; dân du mục
Hán tự
遊
Du
chơi
牧
Mục
chăn nuôi; chăm sóc; chăn cừu; cho ăn; đồng cỏ
民
Dân
dân; quốc gia
族
Tộc
bộ lạc; gia đình