遊ばせ言葉 [Du Ngôn Diệp]
あそばせ言葉 [Ngôn Diệp]
あそばせことば
Danh từ chung
ngôn ngữ lịch sự của phụ nữ
Danh từ chung
ngôn ngữ lịch sự của phụ nữ