Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
遅進児
[Trì Tiến Nhi]
ちしんじ
🔊
Danh từ chung
học sinh chậm tiến
Hán tự
遅
Trì
chậm; muộn; phía sau; sau
進
Tiến
tiến lên; tiến bộ
児
Nhi
trẻ sơ sinh