Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
遅着
[Trì Khán]
ちちゃく
🔊
Danh từ chung
đến muộn
Hán tự
遅
Trì
chậm; muộn; phía sau; sau
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo