遅延利息 [Trì Duyên Lợi Tức]
ちえんりそく
Danh từ chung
lãi suất trả chậm; lãi suất quá hạn; lãi phạt
Danh từ chung
lãi suất trả chậm; lãi suất quá hạn; lãi phạt