遅じまい [Trì]
おそじまい
Danh từ chung
đóng cửa muộn
JP: 金曜日の銀行は遅じまいだ。
VI: Ngân hàng đóng cửa muộn vào thứ Sáu.
Danh từ chung
đóng cửa muộn
JP: 金曜日の銀行は遅じまいだ。
VI: Ngân hàng đóng cửa muộn vào thứ Sáu.