Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
逸史
[Dật Sử]
いっし
🔊
Danh từ chung
lịch sử giai thoại
Hán tự
逸
Dật
lệch; nhàn rỗi; giải trí; trượt mục tiêu; tránh; lảng tránh; né; phân kỳ
史
Sử
lịch sử