Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
進運
[Tiến Vận]
しんうん
🔊
Danh từ chung
tiến bộ; tiến triển
Hán tự
進
Tiến
tiến lên; tiến bộ
運
Vận
mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ