進歩主義 [Tiến Bộ Chủ Nghĩa]
しんぽしゅぎ
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
chủ nghĩa tiến bộ
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
chủ nghĩa tiến bộ