週次 [Chu Thứ]

しゅうじ

Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ

hàng tuần

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

会議かいぎつぎしゅうまで延期えんきされた。
Cuộc họp đã được hoãn lại cho đến tuần tới.
わたし禁酒きんしゅちかったが、結局けっきょくしゅうからまたはじめた。
Tôi đã thề sẽ không uống rượu nữa, nhưng cuối cùng lại bắt đầu uống trở lại vào tuần sau.