週平均 [Chu Bình Quân]
しゅうへいきん
Danh từ chung
trung bình hàng tuần
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
彼女は週平均10ポンド稼ぐ。
Cô ấy kiếm được mười bảng một tuần.