Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
逮捕術
[Đãi Bộ Thuật]
たいほじゅつ
🔊
Danh từ chung
kỹ thuật bắt giữ tội phạm
Hán tự
逮
Đãi
bắt giữ; đuổi theo
捕
Bộ
bắt; bắt giữ
術
Thuật
kỹ thuật; thủ thuật