Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
連絡帳
[Liên Lạc Trướng]
れんらくちょう
🔊
Danh từ chung
sổ liên lạc
Hán tự
連
Liên
dẫn theo; dẫn dắt; tham gia; kết nối; đảng; băng nhóm; phe phái
絡
Lạc
quấn quanh; mắc vào
帳
Trướng
sổ tay; sổ kế toán; album; rèm; màn; lưới; lều