連絡事項 [Liên Lạc Sự Hạng]

れんらくじこう

Danh từ chung

thông điệp

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれはその連絡れんらく事項じこう電話でんわつたえてくれた。
Anh ấy đã thông báo cho tôi về điều đó qua điện thoại.