Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
連立野党
[Liên Lập Dã Đảng]
れんりつやとう
🔊
Danh từ chung
đảng liên minh đối lập
Hán tự
連
Liên
dẫn theo; dẫn dắt; tham gia; kết nối; đảng; băng nhóm; phe phái
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
野
Dã
đồng bằng; cánh đồng
党
Đảng
đảng; phe phái; bè phái