連立方程式 [Liên Lập Phương Trình Thức]

れんりつほうていしき

Danh từ chung

Lĩnh vực: Toán học

hệ phương trình; phương trình đồng thời

JP: その少年しょうねん連立れんりつ方程式ほうていしきらくいた。

VI: Cậu bé đó đã dễ dàng giải phương trình đồng thời.