Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
連歌師
[Liên Ca Sư]
れんがし
🔊
Danh từ chung
nhà thơ renga
Hán tự
連
Liên
dẫn theo; dẫn dắt; tham gia; kết nối; đảng; băng nhóm; phe phái
歌
Ca
bài hát; hát
師
Sư
giáo viên; quân đội