連年 [Liên Niên]

れんねん

Danh từ chungTrạng từ

hàng năm; năm này qua năm khác

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

連年れんねん禁煙きんえんちかいは、新年しんねん抱負ほうふランキングのトップ10にランクインしている。
Mỗi năm, lời thề cai thuốc lá luôn nằm trong top 10 lời hứa của năm mới.