連帯保証人 [Liên Đái Bảo Chứng Nhân]

れんたいほしょうにん

Danh từ chung

Lĩnh vực: Luật

người bảo lãnh liên đới

JP: 証書しょうしょ貸付かしつけ連帯れんたい保証ほしょうじん必要ひつようでした。

VI: Cho vay theo giấy tờ có yêu cầu người bảo lãnh.