連作 [Liên Tác]
れんさく
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 21000
Độ phổ biến từ: Top 21000
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
trồng cùng một loại cây hàng năm; canh tác lặp lại; trồng độc canh
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
tác phẩm văn học hợp tác; câu chuyện do nhiều tác giả cùng viết lần lượt
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
loạt (tiểu thuyết); chuỗi (thơ, bài hát); dãy