連れ合い [Liên Hợp]
つれあい
Danh từ chung
vợ hoặc chồng
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
アレックスは連れ合いじゃないですよ。ただの友達です。
Alex không phải là bạn đời đâu, chỉ là bạn bè thôi.