Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
造精器
[Tạo Tinh Khí]
蔵精器
[Tàng Tinh Khí]
ぞうせいき
🔊
Danh từ chung
túi phấn
🔗 造卵器
Hán tự
造
Tạo
tạo; làm; cấu trúc; vóc dáng
精
Tinh
tinh chế; tinh thần
器
Khí
dụng cụ; khả năng
蔵
Tàng
kho; giấu; sở hữu; có