Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
造物主
[Tạo Vật Chủ]
ぞうぶつしゅ
🔊
Danh từ chung
Đấng Tạo Hóa
Hán tự
造
Tạo
tạo; làm; cấu trúc; vóc dáng
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
主
Chủ
chủ; chính