Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
造形美術
[Tạo Hình Mỹ Thuật]
ぞうけいびじゅつ
🔊
Danh từ chung
nghệ thuật tạo hình
Hán tự
造
Tạo
tạo; làm; cấu trúc; vóc dáng
形
Hình
hình dạng; hình thức; phong cách
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
術
Thuật
kỹ thuật; thủ thuật