造園 [Tạo Viên]
造苑 [Tạo Uyển]
ぞうえん
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 25000
Độ phổ biến từ: Top 25000
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
nghệ thuật cảnh quan; kiến trúc cảnh quan
JP: 造園のために庭師が呼ばれた。
VI: Một người làm vườn đã được gọi đến để làm vườn.