Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
造営材
[Tạo Doanh Tài]
ぞうえいざい
🔊
Danh từ chung
vật liệu xây dựng
Hán tự
造
Tạo
tạo; làm; cấu trúc; vóc dáng
営
Doanh
trại; thực hiện; xây dựng; kinh doanh
材
Tài
gỗ; vật liệu; tài năng