Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
造化の妙
[Tạo Hóa Diệu]
ぞうかのみょう
🔊
Danh từ chung
bí ẩn của sự sáng tạo
Hán tự
造
Tạo
tạo; làm; cấu trúc; vóc dáng
化
Hóa
thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa
妙
Diệu
tuyệt vời; kỳ lạ; bí ẩn