速筋線維 [Tốc Cân Tuyến Duy]
そっきんせんい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Giải phẫu học
sợi cơ co nhanh; sợi cơ nhanh
Danh từ chung
Lĩnh vực: Giải phẫu học
sợi cơ co nhanh; sợi cơ nhanh