Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
速筋
[Tốc Cân]
そっきん
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Giải phẫu học
cơ nhanh
Hán tự
速
Tốc
nhanh; nhanh chóng
筋
Cân
cơ bắp; gân; dây chằng; sợi; cốt truyện; kế hoạch; dòng dõi