Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
速報値
[Tốc Báo Trị]
そくほうち
🔊
Danh từ chung
số liệu sơ bộ
Hán tự
速
Tốc
nhanh; nhanh chóng
報
Báo
báo cáo; tin tức; phần thưởng; báo ứng
値
Trị
giá; chi phí; giá trị