速写 [Tốc Tả]
そくしゃ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
ảnh chụp nhanh
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
ảnh chụp nhanh