通関 [Thông Quan]

つうかん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 15000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

thông quan

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 通関
  • Cách đọc: つうかん
  • Loại từ: danh từ; động từ kèm する (通関する)
  • Lĩnh vực: thương mại quốc tế, logistics, hải quan
  • Thường đi với: 通関手続き, 通関許可, 通関書類, 通関業者, 通関検査

2. Ý nghĩa chính

- Thông quan: quá trình làm thủ tục qua hải quan để hàng hóa/ hành lý được nhập khẩu hoặc xuất khẩu hợp pháp.

3. Phân biệt

  • 通関 vs 税関: 税関 là cơ quan “hải quan”; 通関 là “quy trình thông quan”.
  • 通関 vs 申告: 申告 là hành vi “khai báo”; 通関 bao gồm khai báo, kiểm tra, nộp thuế, và nhận phép.
  • 通関 vs 通販: 通販 là “mua bán qua mạng/đặt hàng từ xa”, dễ gây nhầm vì cùng chữ 通; không liên quan.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Danh từ: 通関手続きに時間がかかる。
  • Động từ する: 貨物を通関する(ít dùng hơn dạng bị động/được thực hiện bởi cơ quan).
  • Cấu trúc: 通関許可が下りる (được phép thông quan), 通関が保留になる (tạm giữ).
  • Thiên về phong cách công vụ, nghiệp vụ logistics.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
税関(ぜいかん) Liên quan Hải quan (cơ quan) Nơi thực hiện/giám sát thông quan.
通関手続き Bộ phận Thủ tục thông quan Tập hợp các bước: khai báo, kiểm tra, nộp thuế…
申告(しんこく) Liên quan Khai báo Một bước trong quy trình thông quan.
許可(きょか) Liên quan Giấy phép/chấp thuận 通関許可: cho phép đưa hàng qua.
密輸(みつゆ) Đối lập Buôn lậu Trái với thông quan hợp pháp.
検疫(けんえき) Liên quan Kiểm dịch Thường đi kèm với thủ tục thông quan.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • (つう): đi qua, thông suốt.
  • (かん/せき): cửa ải, cổng, liên quan.
  • Kết hợp: “đi qua cửa ải” → thủ tục qua cửa hải quan.
  • Đọc On: 通(ツウ) + 関(カン) → 通関(つうかん).

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong thực tế, doanh nghiệp thường thuê 通関業者 để xử lý hồ sơ, vì sai sót nhỏ có thể khiến 通関 bị trì hoãn. Trải nghiệm tốt là chuẩn hóa chứng từ và khai trước điện tử để rút ngắn thời gian.

8. Câu ví dụ

  • 貨物の通関に時間がかかった。
    Thông quan hàng hóa mất nhiều thời gian.
  • 税関で通関手続きを行う。
    Thực hiện thủ tục thông quan tại hải quan.
  • 通関許可が下りた。
    Đã được cấp phép thông quan.
  • 通関書類を準備してください。
    Vui lòng chuẩn bị hồ sơ thông quan.
  • 通関業者に依頼する。
    Nhờ đến dịch vụ đại lý thông quan.
  • 生鮮品なので迅速な通関が必要だ。
    Vì là hàng tươi sống nên cần thông quan nhanh.
  • 輸入品は検査後に通関される。
    Hàng nhập sẽ được thông quan sau khi kiểm tra.
  • 空港で手荷物の通関を済ませた。
    Đã hoàn tất thông quan hành lý ở sân bay.
  • 書類不備で通関が保留になった。
    Do hồ sơ thiếu sót nên thông quan bị tạm giữ.
  • 電子申告で通関を短縮できた。
    Khai báo điện tử giúp rút ngắn thời gian thông quan.
💡 Giải thích chi tiết về từ 通関 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?