Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
通貨収縮
[Thông Hóa Thu Súc]
つうかしゅうしゅく
🔊
Danh từ chung
giảm phát tiền tệ
🔗 通貨膨張
Hán tự
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v
貨
Hóa
hàng hóa; tài sản
収
Thu
thu nhập; thu hoạch
縮
Súc
co lại; giảm