通訳士 [Thông Dịch Sĩ]

つうやくし

Danh từ chung

phiên dịch viên (chuyên nghiệp)

🔗 通訳者

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムは手話しゅわ通訳つうやくになりたかったんだ。
Tom đã muốn trở thành một người phiên dịch ngôn ngữ ký hiệu.
トムは通訳つうやくとしてやとわれました。
Tom đã được thuê làm phiên dịch viên.