通行許可証 [Thông Hành Hứa Khả Chứng]
つうこうきょかしょう
Danh từ chung
giấy thông hành
🔗 通行証・つうこうしょう
Danh từ chung
giấy thông hành
🔗 通行証・つうこうしょう