通研 [Thông Nghiên]
つうけん
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
phòng thí nghiệm truyền thông
🔗 通信研究所
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
phòng thí nghiệm truyền thông
🔗 通信研究所