Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
通知簿
[Thông Tri Bộ]
つうちぼ
🔊
Danh từ chung
sổ liên lạc
Hán tự
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v
知
Tri
biết; trí tuệ
簿
Bộ
sổ đăng ký; sổ ghi chép