Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
通商路
[Thông Thương Lộ]
つうしょうろ
🔊
Danh từ chung
tuyến đường thương mại
Hán tự
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v
商
Thương
buôn bán
路
Lộ
đường; lộ trình; con đường; khoảng cách