通商産業省 [Thông Thương Sản Nghiệp Tỉnh]

つうしょうさんぎょうしょう
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 47000

Danh từ chung

Bộ Công Thương

🔗 経済産業省・けいざいさんぎょうしょう