Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
通勤定期
[Thông Cần Định Kỳ]
つうきんていき
🔊
Danh từ chung
vé tháng đi làm
Hán tự
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v
勤
Cần
cần cù; làm việc; phục vụ
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định
期
Kỳ
kỳ hạn; thời gian