通勤列車 [Thông Cần Liệt Xa]
つうきんれっしゃ
Danh từ chung
tàu đi làm
JP: 通勤列車に乗ると、鞄が棚にきちんと並べられていることが見える。
VI: Khi lên tàu đi làm, bạn có thể thấy các túi xách được xếp gọn gàng trên giá.