Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
通信傍受法
[Thông Tín Bàng Thụ Pháp]
つうしんぼうじゅほう
🔊
Danh từ chung
luật nghe lén
Hán tự
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v
信
Tín
niềm tin; sự thật
傍
Bàng
người ngoài cuộc; bên; ngoài ra; trong khi; gần đó; ngôi thứ ba
受
Thụ
nhận; trải qua
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống