通りがかり [Thông]
通り掛かり [Thông Quải]
通り掛り [Thông Quải]
とおりがかり
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
đi ngang qua
JP: 通りがかりの車が私たちに水をはねた。
VI: Một chiếc xe đi ngang qua đã bắn nước lên chúng tôi.