Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
通し狂言
[Thông Cuồng Ngôn]
とおしきょうげん
🔊
Danh từ chung
diễn toàn bộ vở kịch
Hán tự
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v
狂
Cuồng
điên cuồng
言
Ngôn
nói; từ