Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
途切れがち
[Đồ Thiết]
途切れ勝ち
[Đồ Thiết Thắng]
とぎれがち
🔊
Tính từ đuôi na
gián đoạn
Hán tự
途
Đồ
tuyến đường; con đường
切
Thiết
cắt; sắc bén