透視度 [Thấu Thị Độ]
とうしど
Danh từ chung
độ trong suốt ngang; độ trong (của nước); tầm nhìn (đặc biệt khi lặn)
Danh từ chung
độ trong suốt ngang; độ trong (của nước); tầm nhìn (đặc biệt khi lặn)