Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
透気性
[Thấu Khí Tính]
とうきせい
🔊
Danh từ chung
khả năng thấm khí
🔗 通気性
Hán tự
透
Thấu
trong suốt; thấm qua; lọc; xuyên qua
気
Khí
tinh thần; không khí
性
Tính
giới tính; bản chất